lion cub

lion cub

A lion cub plays with its mother in the grassy savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sư tử con: "lion cub" dùng để chỉ con non của loài sư tử, thường trong giai đoạn từ khi mới sinh đến khi trưởng thành (khoảng 2-3 năm tuổi). Sư tử con thường bộ lông đốm để ngụy trang trong môi trường sống hoang dã.
dụ sử dụng
  • (Sư tử con đang chơi đùa dưới sự giám sát của mẹ .)
  • (Du khách đến vườn thú rất thích thú khi thấy những chú sư tử con ngủ cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise a lion cub": nuôi dưỡng một sư tử con (thường trong môi trường bảo tồn hoặc sở thú).

    • The wildlife sanctuary successfully raised a lion cub that was abandoned. (Khu bảo tồn động vật hoang dã đã nuôi dưỡng thành công một con sư tử con bị bỏ rơi.)
  • "lion cub's playful behavior": hành vi nô đùa của sư tử con, thường được mô tả để nhấn mạnh bản năng săn mồi bẩm sinh.

    • The lion cub's playful behavior is essential for learning hunting skills. (Hành vi nô đùa của sư tử con rất quan trọng để học các kỹ năng săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lioness (n): sư tử cái trưởng thành.

    • The lioness protected her lion cub from any danger. (Sư tử cái bảo vệ sư tử con của mình khỏi mọi nguy hiểm.)
  • Cub (n): con non của các loài động vật như hổ, gấu, sói (không riêng sư tử).

    • The tiger cub is similar in size to a lion cub. (Hổ con kích thước tương tự sư tử con.)
Từ đồng nghĩa
  • Young lion: sư tử non (cách diễn đạt chung, ít trang trọng hơn).

    • The young lion is learning to hunt from its pride. (Sư tử non đang học săn mồi từ bầy đàn của .)
  • Lion baby: sư tử con (cách nói thân mật, không chính thức, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).

    • Look at the cute lion baby! (Nhìn chú sư tử con dễ thương kìa!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise a lion cub: nuôi dưỡng sư tử con.

    • They raised a lion cub until it was old enough to be released into the wild. (Họ nuôi dưỡng một con sư tử con cho đến khi đủ lớn để thả về tự nhiên.)
  • Care for a lion cub: chăm sóc sư tử con.

    • The zookeeper cares for the lion cub daily. (Người trông coi vườn thú chăm sóc sư tử con hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • As playful as a lion cub: nô đùa như một con sư tử con (thường dùng để mô tả trẻ em hoặc thú cưng hiếu động).
    • The toddler is as playful as a lion cub, always running around and exploring. (Đứa trẻ mới biết đi nô đùa như một con sư tử con, luôn chạy nhảy khám phá.)